rũ tù
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (cũ):
- Ở tù đến chết: Từ dùng để chỉ việc một người bị giam giữ trong nhà tù cho đến khi qua đời, thường do án tù chung thân hoặc thời gian tù quá dài.
- Chịu cảnh tù đày lâu dài, khốn khổ: Diễn tả tình cảnh khốn cùng, bế tắc của một người phải sống phần đời còn lại trong chốn lao tù.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kẻ phản bội ấy bị kết án rũ tù. (Kẻ phản bội đó bị kết án phải ở tù đến chết.)
- Dưới chế độ cũ, nhiều chiến sĩ cách mạng bị địch bắt và kết án rũ tù. (Dưới chế độ cũ, nhiều chiến sĩ cách mạng bị địch bắt và kết án tù chung thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bản án rũ tù": bản án tù chung thân, án tù không có thời hạn cụ thể mà kéo dài đến hết đời người phạm tội.
- Tòa tuyên phạt hắn bản án rũ tù vì tội ác tày trời.
- "rũ tù rũ tội": cụm từ nhấn mạnh sự khốn khổ, đày đọa lâu dài của cảnh tù đày (thường dùng trong văn chương hoặc lối nói cũ).
- Số phận của những người tù chính trị là rũ tù rũ tội nơi ngục tối.
Biến thể và từ liên quan
- Rũ (động từ): trong ngữ cảnh khác có nghĩa là rũ xuống, làm cho rơi rụng (ví dụ: rũ lá, rũ bỏ). Trong "rũ tù", "rũ" mang nghĩa bóng là kiệt sức, hao mòn dần cho đến hết.
- Tù chung thân (danh từ): án tù giam giữ phạm nhân đến hết đời, là hình phạt tương đương với "rũ tù" trong ngôn ngữ hiện đại.
- Tù đày (danh từ/động từ): cảnh bị giam cầm, lưu đày khổ sai.
Từ đồng nghĩa
- Tù chung thân: Ở tù suốt đời.
- Tù đến chết: Ở tù cho đến lúc chết.
- Mariner en prison (tiếng Pháp): Ngâm mình trong tù (nghĩa đen), chỉ việc ở tù lâu năm.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Rũ tù" là từ ngữ cũ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc lời kể về các thời kỳ trước. Trong ngôn ngữ pháp lý và đời sống hiện đại, người ta thường dùng "tù chung thân" hoặc "án chung thân".
- Sắc thái: Từ mang sắc thái bi thảm, nhấn mạnh sự đau khổ, bế tắc và kết thúc cuộc đời trong cảnh lao tù.
- ở tù đến chết (cũ).